SO SÁNH 没关系/ méiguānxi / 没什么/ méishénme / 没事儿/ méishìr /

 

? Giống nhau:
Đều diễn tả “ko vấn đề gì, đừng bận tâm”, khi nói về tình huống của bản thân có thể thay thế nhau.
哎呀,你受伤了。— 没关系/没什么/没事儿,一点儿小伤,很快就会好的。
我累一点没关系/没什么/没事儿,只要大家高兴。
? Khác nhau:
(1) Khi an ủi hoặc khuyên người khác, thường dùng “没关系”.
小王,没关系,这次失败了还有下次。
听说你的钱包丢了,没关系,钱丢了还可以再赚嘛。
(2) Khi trả lời “对不起”, thường dùng “没关系” và “没事儿”; khi trả lời “谢谢你” thường dùng “没什么”.
对不起,我把你的衣服弄脏了。— 没关系/没事儿,等会儿我把衣服洗干净就好。
谢谢你帮我个忙。— 没什么,一点小事。
(3) “没关系” còn có ý diễn tả giữa 2 đối tượng ko có quan hệ, ko có liên hệ gì, có thể làm vị ngữ. 2 từ kia ko có cách dùng này. (editorialrm.com)
我的事跟你没关系。
这件事跟那件事没关系。
(4) “没事儿” còn biểu thị ko có việc gì, ko có công việc gì làm…
这两天公司没事儿,我就回家休假了。
你没事儿吧?脸色怎么不好呢?